Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
water shrew


noun
any of several small semiaquatic shrews usually living near swift-flowing streams
Hypernyms:
shrew, shrewmouse
Hyponyms:
American water shrew, Sorex palustris, European water shrew, Neomys fodiens, Mediterranean water shrew, Neomys anomalus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.